Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
potholer


pot·holer [potholer potholers] BrE [ˈpɒthəʊlə(r)] ; NAmE [ˈpɑːthoʊlər] noun = caver
Main entry:potholingderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.