Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
potting shed


ˈpotting shed f19 [potting shed] BrE NAmE noun (BrE)
a small building where seeds and young plants are grown in pots before they are planted outside

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.