Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
precious metal


ˌprecious ˈmetal [precious metal] BrE NAmE noun countable, uncountable
a very valuable metal such as gold or silver
a craftsman in precious metals
coins made of precious metal

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.