Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
present arms


preˌsent ˈarms idiom
(of soldiers)to hold a ↑rifle vertical in front of the body as a mark of respect
Main entry:presentidiom

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.