Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
present tense


ˌpresent ˈtense [present tense] BrE NAmE (also the present) noun usually singular (grammar)
the form of a verb that expresses an action that is happening now or at the time of speaking
See also:present

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.