Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
profitability


prof·it·abil·ity [profitability profitabilities] BrE [ˌprɒfɪtəˈbɪləti] ; NAmE [ˌprɑːfɪtəˈbɪləti] noun uncountable
to increase profitability
Main entry:profitablederived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.