Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
promissory note


prom·is·sory note [promissory note] BrE [ˈprɒmɪsəri nəʊt] NAmE [ˈprɑːmɪsəri noʊt] NAmE [ˈprɑːmɪsəri noʊt] noun (technical)
a signed document containing a promise to pay a stated amount of money before a particular date

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.