Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
publicly


pub·lic·ly BrE [ˈpʌblɪkli] ; NAmE [ˈpʌblɪkli] adverb
a publicly owned company
He later publicly apologized for his comments.
This information is not publicly available.
Main entry:publicderived

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "publicly"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.