Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
punch something in


ˌpunch sthˈin | ˌpunch sth ˈinto sth derived
to put information into a computer by pressing the keys
He punched in the security code.
Main entry:punchderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.