Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
punctuality


punc·tu·al·ity BrE [ˌpʌŋktʃuˈæləti] ; NAmE [ˌpʌŋktʃuˈæləti] noun uncountable
He insists on regular attendance and punctuality.
Main entry:punctualderived

Related search result for "punctuality"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.