Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
purification


puri·fi·ca·tion [purification purifications] BrE [ˌpjʊərɪfɪˈkeɪʃn] ; NAmE [ˌpjʊrɪfɪˈkeɪʃn] noun uncountable
a water purification plant
Main entry:purifyderived

▼ Từ liên quan / Related words
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.