Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
puzzling


puz·zling BrE [ˈpʌzlɪŋ] ; NAmE [ˈpʌzlɪŋ] adjective
one of the most puzzling aspects of the crime
Main entry:puzzlederived

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "puzzling"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.