Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
race riot


ˈrace riot [race riot race riots] BrE NAmE noun
violent behaviour between people of different races living in the same community

Related search result for "race riot"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.