Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
raggedness


rag·ged·ness BrE [ˈræɡɪdnəs] ; NAmE [ˈræɡɪdnəs] noun uncountable
Main entry:raggedderived

Related search result for "raggedness"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.