Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
rain dance


ˈrain dance 7 [rain dance rain dances] BrE NAmE noun
a dance traditionally performed by some Native Americans to encourage rain

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.