Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
raise somebody's spirits


raise sb's ˈspirits idiom
to make sb feel more cheerful or brave
Syn: cheer somebody up
The sunny weather raised my spirits a little.
Main entry:raiseidiom

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.