Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
rasterize


ras·ter·ize 7 (BrE also-ise) [rasterize rasterizes rasterized rasterizing] BrE [ˈræstəraɪz] NAmE [ˈræstəraɪz] (also rip) verb ~ sth (computing)
to change text or images into a form in which they can be printed
See also:rip
Verb forms:

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.