Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
rattle somebody's cage


ˌrattle sb's ˈcage idiom
(informal)to annoy sb
Who's rattled his cage?
Main entry:rattleidiom

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.