Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
read something up


ˌread sthˈup | ˌread ˈup on sb/sth derived
to read a lot about a subject
I'll need to read up on the case before the meeting.
Main entry:readderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.