Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
red-headed


ˌred-ˈheaded BrE NAmE adjective
a red-headed girl
Main entry:redheadderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.