Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
retaliatory


re·tali·atory BrE [rɪˈtæliətri] ; NAmE [rɪˈtæliətɔːri] adjective
retaliatory action
Main entry:retaliatederived

▼ Từ liên quan / Related words
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.