Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
retired



re·tired [retired] BrE [rɪˈtaɪəd] NAmE [rɪˈtaɪərd] adjective
having retired from work
a retired doctor
Dad is retired now.

Related search result for "retired"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.