Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
roadrunner



road·run·ner [roadrunner roadrunners] BrE [ˈrəʊdrʌnə(r)] NAmE [ˈroʊdrʌnər] noun
a N American bird of the ↑cuckoo family, that lives in desert areas and can run very fast

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.