Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
rock bottom


ˌrock ˈbottom [rock bottom rock-bottom] BrE NAmE noun uncountable (informal)
the lowest point or level that is possible
Prices hit rock bottom.
The marriage had reached rock bottom.
Derived Word:rock-bottom

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.