Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
rock salt


ˈrock salt [rock salt] BrE NAmE noun uncountable
a kind of salt that comes from the ground

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.