Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
roll something up


ˌroll sthˈup derived
to close sth by turning a handle
She rolled up all the windows.
Main entry:rollderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.