Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
romp through something


ˌromp ˈthrough (sth) derived
(BrE, informal)to do sth easily and quickly
She romped through the exam questions.
Main entry:rompderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.