Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
rooster



roost·er [rooster roosters] BrE [ˈruːstə(r)] NAmE [ˈruːstər] (especially NAmE) (BrE also cock) noun
an adult male chicken
compare hen
See also:cock

Related search result for "rooster"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.