Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
round-eyed


ˌround-ˈeyed f13 [round-eyed] BrE NAmE adjective
with eyes that are fully open because of surprise, fear, etc
The child watched, round-eyed, as the horses galloped past.

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.