Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
round-table


ˌround-ˈtable [round-table] BrE NAmE adjective only before noun
(of discussions, meetings, etc.)at which everyone is equal and has the same rights
round-table talks

Related search result for "round-table"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.