Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
royal icing


ˌroyal ˈicing 7 [royal icing] BrE NAmE noun uncountable (BrE)
a hard white covering for a fruit cake, made with sugar and the white part of eggs

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.