Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
rummage sale


ˈrummage sale [rummage sale] BrE NAmE (especially NAmE) (BrE also ˈjumble sale) noun
a sale of old or used clothes, etc. to make money for a church, school or other organization
See also:jumble sale

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.