Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
rumoured


ru·moured BrE NAmE adjective only before noun
He denied his father's rumoured love affair.
Main entry:rumourderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.