Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
said


said [said] BrE [sed] ; NAmE [sed]
1. past tense, past part. of say
2. adjective only before noun (formal or law) = aforementioned
the said company

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "said"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.