Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
sailor suit


ˈsailor suit [sailor suit] BrE NAmE noun
a suit for a child made in the style of an old-fashioned sailor's uniform

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.