Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
saki


sake 2 [sake sakes] (also saki)BrE [ˈsɑːki] NAmE [ˈsɑːki] noun uncountable
a Japanese alcoholic drink made from rice
see also sake 1

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.