Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
screen dump


ˈscreen dump 7 [screen dump] BrE NAmE noun
a copy of what is on a computer screen at a particular time; the act of printing this out

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.