Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
scrum half


ˌscrum ˈhalf f325 [scrum half] BrE NAmE noun
(in ↑rugby)a player who puts the ball into the ↑scrum

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.