Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
sculptural


sculp·tural BrE [ˈskʌlptʃərəl] ; NAmE [ˈskʌlptʃərəl] adjective
sculptural decoration
Main entry:sculpturederived

▼ Từ liên quan / Related words
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.