Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
scumbag


scum·bag f19 [scumbag scumbags] BrE [ˈskʌmbæɡ] NAmE [ˈskʌmbæɡ] noun (slang, offensive)
an unpleasant person

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.