Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
sea cucumber



ˌsea ˈcucumber 7 [sea cucumber] BrE NAmE noun
an ↑invertebrate animal that lives in the sea, with a thick body that is covered with lumps

Related search result for "sea cucumber"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.