Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
seashell



sea·shell [seashell seashells] BrE [ˈsiːʃel] NAmE [ˈsiːʃel] noun
the shell of a small creature that lives in the sea, often found empty when the creature has died

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.