Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
second cousin


ˌsecond ˈcousin [second cousin] BrE NAmE noun
a child of a cousin of your mother or father

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.