Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
serial number


ˈserial number [serial number serial numbers] BrE NAmE noun
a number put on a product, such as a camera, television, etc. in order to identify it

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.