Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
sewer grate


ˈsewer grate [sewer grate] BrE NAmE noun (US)
= grate (2)

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.