Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
shallowly


shal·low·ly BrE [ˈʃæləʊli] ; NAmE [ˈʃæloʊli] adverb
He was breathing shallowly.
Main entry:shallowderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.