Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
shaver



shaver [shaver shavers] BrE [ˈʃeɪvə(r)] NAmE [ˈʃeɪvər] (also eˌlectric ˈrazor) noun
an electric tool for shaving
compare razor
See also:electric razor

Example Bank:
There is a shaver point over the bathroom mirror.

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "shaver"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.