Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
shipbuilding


ship·build·ing BrE [ˈʃɪpbɪldɪŋ] ; NAmE [ˈʃɪpbɪldɪŋ] noun uncountable
the shipbuilding industry
Main entry:shipbuilderderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.