Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
shooting match


ˈshooting match f13 [shooting match] BrE NAmE noun
an occasion when people or groups fight or attack each other
Idiom:whole shooting match

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.