Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
shortbread


short·bread [shortbread shortbreads] BrE [ˈʃɔːtbred] NAmE [ˈʃɔːrtbred] (BrE also short·cake) noun uncountable
a rich crisp biscuit/cookie made with flour, sugar and a lot of butter
See also:shortcake

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.